| 1 | 1 | | 2090150 | Triết học Mác - Lênin | 3 | | | | | | Được | | | |
| 2 | 1 | | 1041100 | Nhập môn ngành | 2 | | | | | | Được | | | |
| 3 | 1 | | 1073670 | Hóa đại cương | 3 | | | | | | Được | | | |
| 4 | 1 | | 0130011 | Giáo dục thể chất 1 | 0 | | | | | | Được | | | |
| 5 | 1 | | 3190111 | Giải tích 1 | 4 | | | | | | Được | | | |
| 6 | 1 | | 1032750 | Đồ họa kỹ thuật | 3 | | | | | | Được | | | |
| 7 | 2 | | 1170011 | Môi trường | 2 | | | | | | Được | | | |
| 8 | 2 | | 2170020 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | | | | | | Được | | | |
| 9 | 2 | | 1150010 | Giáo dục quốc phòng | 0 | | | | | | Được | | | |
| 10 | 2 | | 3190121 | Giải tích 2 | 4 | | | | | | Được | | | |
| 11 | 2 | | 0130201 | GDTC 2 Nữ | 0 | | | | | | Được | | | |
| 12 | 2 | | 1032792 | Cơ học kỹ thuật | 2 | | | | | | Được | | | |
| 13 | 2 | | 41300A2 | Anh văn CLC_T525 | 0 | | | | | | Được | | | |
| 14 | 2 | | 3050011 | Vật lý 1 | 3 | | | | | | Được | | | |
| 15 | 2 | | 3190260 | Đại số tuyến tính | 3 | | | | | | Được | | | |
| 16 | 3 | | 3190041 | Xác suất thống kê | 3 | | | | | | Được | | | |
| 17 | 3 | | 3050641 | Vật lý 2 | 3 | | | | | | Được | | | |
| 18 | 3 | | 1073710 | TN hóa đại cương | 0 | | | | | | Được | | | |
| 19 | 3 | | 1033180 | Kỹ thuật thủy khí | 2 | | | | | | Được | | | |
| 20 | 3 | | 1022920 | Kỹ thuật lập trình | 2 | | | | | | Được | | | |
| 21 | 3 | | 0130510 | GDTC3 BC Nữ | 0 | | | | | | Được | | | |
| 22 | 3 | | 2090160 | Chủ nghĩa Xã hội khoa học | 2 | | | | | | Được | | | |
| 23 | 3 | | 3190260 | Toán nâng cao | 2 | | | | | | Được | | | |
| 24 | 4 | | 1040763 | Truyền nhiệt | 2 | | | | | | Được | | | |
| 25 | 4 | | 3050670 | TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) | 1 | | | | | | Được | | | |
| 26 | 4 | | 1041073 | PBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt | 2 | | | | | | Được | | | |
| 27 | 4 | | 1041620 | Nhiệt động kỹ thuật | 3 | | | | | | Được | | | |
| 28 | 4 | | 1033190 | Máy thủy khí | 2 | | | | | | Được | | | |
| 29 | 4 | | 2090170 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | | | | | | Được | | | |
| 30 | 4 | | 0130660 | GDTC 4 BB | 0 | | | | | | Được | | | |
| 31 | 4 | | 1041630 | Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt | 3 | | | | | | Được | | | |
| 32 | 5 | | 3050641 | Kỹ thuật nhiệt | 3 | | | | | | Được | | | |
| 33 | 5 | | 2090101 | Trang bị điện | 2 | | | | | | Được | | | |
| 34 | 5 | | 1032220 | Truyền động cơ khí | 2 | | | | | | Được | | | |
| 35 | 5 | | 3050660 | TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) | 1 | | | | | | Được | | | |
| 36 | 5 | | 1032200 | Sức bền vật liệu | 2 | | | | | | Được | | | |
| 37 | 5 | | 2100010 | Pháp luật đại cương | 2 | | | | | | Được | | | |
| 38 | 5 | | 1170011 | Toán nâng cao nhiệt | 2 | | | | | | Được | | | |
| 39 | 5 | | 1182550 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 1 | | | | | | Được | | | |
| 40 | 6 | | 1057555 | Tua bin | 1 | | | | | | Được | | | |
| 41 | 6 | | 1189811 | Anh văn A2.1 (CLC) | 2.5 | | | | | | Được | | | |
| 42 | 6 | | 2100010 | PBL 2: Lò hơi | 3 | | | | | | Được | | | |
| 43 | 6 | | 1015289 | Mạng nhiệt | 2 | | | | | | Được | | | |
| 44 | 6 | | 5150679 | Lò hơi 1 (K2020) | 2 | | | | | | Được | | | |
| 45 | 6 | | 7132222 | Kỹ thuật Điện tử | 2 | | | | | | Được | | | |
| 46 | 6 | | 2090101 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | | | | | | Được | | | |
| 47 | 7 | | ME3037 | Điều hòa không khí | 3 | | | | | | Được | | | |
| 48 | 7 | | 1040153 | Mạng nhiệt | 2 | | | | | | Được | | | |
| 49 | 7 | | ME3041 | Kỹ thuật sấy | 3 | | | | | | Được | | | |
| 50 | 7 | | 1041710 | Phương pháp số | 2 | | | | | | Được | | | |
| 51 | 7 | | 1182550 | Kinh tế và quản lý doanh nghiệp | 2 | | | | | | Được | | | |
| 52 | 7 | | 1041580 | PBL 4: Nhà máy nhiệt điện | 2 | | | | | | Được | | | |
| 53 | 7 | | 4130041 | Anh văn A1 | 2 | | | | | | Được | | | |
| 54 | 7 | | 1170011 | Toán nâng cao nhiệt | 2 | | | | | | Được | | | |
| 55 | 8 | | ME4013 | Đo lường và tự động hóa các quá trình nhiệt lạnh | 3 | | | | | | Được | | | |
| 56 | 8 | | ME4015 | Trung tâm nhiệt điện | 2 | | | | | | Được | | | |
| 57 | 8 | | ME4301 | Vật liệu nhiệt lạnh | 2 | | | | | | Được | | | |
| 58 | 8 | | ME4303 | Kỹ thuật nhiệt lạnh | 2 | | | | | | Được | | | |
| 59 | 8 | | ME4305 | Tuabin hơi và tuabin khí | 2 | | | | | | Được | | | |
| 60 | 8 | | ME4307 | Kinh tế năng lượng | 2 | | | | | | Được | | | |
| 61 | 8 | | 4130052 | Anh văn A2 | 2 | | | | | | Được | | | |
| 62 | 8 | | ME4309 | Lắp đặt, vận hành, sửa chữa hệ thống lạnh | 1 | | | | | | Được | | | |
| 63 | 9 | | ME4053 | Đồ án chuyên ngành (Kỹ thuật nhiệt) | 6 | | | | | | Được | | | |
| 64 | 9 | | ME2029 | Thực tập kỹ thuật (Kỹ thuật nhiệt) | 2 | | | | | | Được | | | |
| 65 | 9 | | ME4091 | Đề cương luận văn tốt nghiệp (Kỹ thuật nhiệt) | 2 | | | | | | Được | | | |
| 66 | 9 | | ME4309 | Lắp đặt, vận hành, sửa chữa hệ thống lạnh | 2 | | | | | | Được | | | |
| 67 | 9 | | ME4311 | Điện trong kỹ thuật lạnh | 2 | | | | | | Được | | | |
| 68 | 9 | | ME4313 | Anh văn chuyên ngành | 2 | | | | | | Được | | | |
| 69 | 9 | | ME4307 | Kinh tế năng lượng | 1 | | | | | | Được | | | |
| 70 | 10 | | ME3037 | Điều hòa không khí | 3 | | | | | | Được | | | |
| 71 | 10 | | ME3041 | Kỹ thuật sấy | 3 | | | | | | Được | | | |
| 72 | 10 | | ME4013 | Đo lường và tự động hóa các quá trình nhiệt lạnh | 3 | | | | | | Được | | | |
| 73 | 10 | | ME4015 | Trung tâm nhiệt điện | 2 | | | | | | Được | | | |
| 74 | 10 | | ME4301 | Vật liệu nhiệt lạnh | 2 | | | | | | Được | | | |
| 75 | 10 | | ME4305 | Tuabin hơi và tuabin khí | 2 | | | | | | Được | | | |
| 76 | 10 | | ME4303 | Kỹ thuật nhiệt lạnh | 1 | | | | | | Được | | | |
| 77 | 11 | | ME2039 | Bơm, quạt, máy nén | 2 | | | | | | Được | | | |
| 78 | 11 | | ME2041 | Nhiệt động và truyền nhiệt | 3 | | | | | | Được | | | |
| 79 | 11 | | ME2014 | TN nhiệt động & truyền nhiệt | 1 | | | | | | Được | | | |
| 80 | 11 | | ME3035 | Kỹ thuật lạnh | 2 | | | | | | Được | | | |
| 81 | 11 | | ME3043 | Lò hơi và thiết bị đốt | 2 | | | | | | Được | | | |
| 82 | 11 | | ME3045 | Năng lượng tái tạo | 2 | | | | | | Được | | | |
| 83 | 12 | | ME3039 | Thực tập tốt nghiệp (Kỹ thuật nhiệt) | 2 | | | | | | Được | | | |
| 84 | 12 | | ME4039 | Luận văn tốt nghiệp (Kỹ thuật nhiệt) | 4 | | | | | | Được | | | |